Thuật ngữ kinh tế viễn thông

Một số thuật ngữ chuyên ngành kinh tế viễn thông (L1)

04/07/2019

Land used for construction of telecommunications

Đất sử dụng cho công trình viễn thông  

Việc xây dựng công trình viễn thông quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia hoặc được sử dụng làm điểm cung cấp dịch vụ viễn thông công cộng trên địa bàn được Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền có trách nhiệm giao đất dựa trên quy hoạch hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động và quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. 

Leased line

Dịch vụ kênh thuê riêng

Dịch vụ cung cấp một hoặc nhiều kênh thông tin để sử dụng cho mục đích thông tin nộ i bộ như truyền thoại, số liệu… trong phạm vi những kênh thuê riêng đó cho các tổ chức, cơ quan, đoàn thể, doanh nghiệp. 

Legal prohibition against abuse of dominance

Cơ sở pháp lý của việc cấm lạm dụng lợi thế thống trị (Thuật ngữ được dùng trong Liên minh châu Âu). 

Điều 82 Hiệp ước của Ủy ban châu Âu (EC) quy định: “Bất kỳ sự lạm dụng của một hoặc nhiều vụ việc về lợi thế thống lĩnh trong một thị trường chung hoặc bất kỳ một thị phần nào lớn của thị trường đều bị ngăn cấm, vì điều đó không phù hợp với thị trường chung và có thể ảnh hưởng đến thương mại giữa các thành viên”. Bên cạnh những ràng buộc, các nhà khai thác viễn thông của các thành viên EC thường phải tuân thủ những quy định riêng của mỗi quốc gia đối với sự lạm dụng lợi thế thống lĩnh. 

License  

Giấy phép  

Chứng từ của một cơ quan có thẩm quyền xác nhận sự cho phép chính thức cho một cá nhân, tổ chức được sở hữu, khai thác, sử dụng. Trong các quy định về viễn thông, giấy phép là một văn bản pháp quy do một cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp hoặc thông qua, xác định quyền và nghĩa vụ cho một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. 

License acquisition fee

Lệ phí cấp phép  

Toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp phải trả để được nhận giấy phép. Một số loại phí trong hoạt động viễn thông có:

1. Phí bảo hiểm (Premium).

2. Lệ phí hành chính (Administrative charges).

3. Lệ phí sử dụng (Usage fees). 

License for provision of commercial telecommunications services  

Giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông

Bao gồm: giấy phép thiết lập mạng viễn thông công cộng và giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông. 

Licenses for telecommunications operations  

Giấy phép nghiệp vụ viễn thông  

Bao gồm:

a. Giấy phép lắp đặt cáp viễn thông trên biển;

b. Giấy phép thiết lập mạng viễn thông dùng riêng;

c. Giấy phép thử nghiệm mạng và dịch vụ viễn thông. 

Licensing  

Quy trình cấp phép

Thuật ngữ được dùng để chỉ những bước thủ tục hành chính mà một cơ quan quản lý nhà nước hoặc một cơ quan công quyền thực hiện khi ban hành một giấy phép.